linear measure
Danh từ: đơn vị đo chiều dài hoặc đơn vị đo độ dài. "Linear measure" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị nào được sử dụng để đo khoảng cách hoặc kích thước theo một đường thẳng, ví dụ như mét, inch, feet, yard, dặm, v.v.
- (Inch là một đơn vị đo chiều dài phổ biến ở Hoa Kỳ.)
- (Chúng ta cần một đơn vị đo chiều dài để tính chiều dài của cái bàn này.)
- (Hệ mét sử dụng mét và centimet làm đơn vị đo chiều dài.)
- "to convert linear measures": chuyển đổi giữa các đơn vị đo chiều dài.
- You must convert linear measures from feet to meters for the project. (Bạn phải chuyển đổi đơn vị đo chiều dài từ feet sang mét cho dự án.)
- "a standard linear measure": một đơn vị đo chiều dài chuẩn.
- The meter is the standard linear measure in most countries. (Mét là đơn vị đo chiều dài chuẩn ở hầu hết các quốc gia.)
- Linear (tính từ): thuộc về đường thẳng, tuyến tính.
- The linear measurement of the road is 5 kilometers. (Phép đo tuyến tính của con đường là 5 kilômét.)
- Measure (danh từ/động từ): đơn vị đo lường hoặc hành động đo lường.
- We need a measure of length for this fabric. (Chúng ta cần một đơn vị đo chiều dài cho loại vải này.)
- Length (danh từ): chiều dài.
- The length of the rope is a linear measure. (Chiều dài của sợi dây là một đơn vị đo tuyến tính.)
- Unit of length: đơn vị đo chiều dài.
- Distance measure: đơn vị đo khoảng cách.
- Linear unit: đơn vị tuyến tính.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "linear measure". Tuy nhiên, có thể dùng: - Measure out: đo lường chính xác. - Measure out the linear measure for the curtain. (Hãy đo chính xác đơn vị đo chiều dài cho tấm rèm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "linear measure". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - "To measure up": đáp ứng tiêu chuẩn (không liên quan trực tiếp đến đơn vị đo). - The product must measure up to the required linear measures. (Sản phẩm phải đáp ứng các đơn vị đo chiều dài yêu cầu.)